Giúp lọc nhanh sản phẩm bạn tìm kiếm
Lọc theo tiêu chí:
CPU: Intel Core i7-1185G7
Ram: 16GB
Ổ cứng: 256 GB
Card: Intel Iris Xe Graphics
M.Hình: 13.3" FHD 120Hz
Khối lượng: 1.18kg
CPU: Intel Core i5-1245U
Ram: 8GB ( up to 64GB)
Ổ cứng: 256 GB
Card: Intel Iris Xe Graphics
M.Hình: 14" FHD
Khối lượng: 1.36kg
CPU: Intel Core i5-1245U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 256 GB
Card: Intel Iris Xe Graphics
M.Hình: 13.3" FHD
Khối lượng: 1.2kg
CPU: Intel Core i7-1185G7
Ram: 32GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Iris Xe Graphics
M.Hình: 14" FHD
Khối lượng: 1.22kg
CPU: Intel Core i7-1255U
Ram: 8GB (up to 64GB)
Ổ cứng: 256 GB
Card: NVIDIA T550 4GB
M.Hình: 15.6" FHD
Khối lượng: 1.59kg
CPU: Intel Core i7-13650HX
Ram: 16GB ( up to 32GB)
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 4060 8G
M.Hình: 15.6" FHD 165Hz
Khối lượng: 2.7kg
CPU: Intel Core i7-12700H
Ram: 16GB ( up to 32GB)
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 3050 4G
M.Hình: 15.6" FHD 120Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU: Intel Core i7-12700H
Ram: 16GB ( up to 32GB)
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 3060 6G
M.Hình: 15.6" FHD 165Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU: Intel Core 5-315
Ram: 12GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Xe3 Graphics
M.Hình:14" FHD+ 60Hz
Khối lượng: ~1kg
CPU: Ryzen 7 H 260
Ram: 16GB ( up to 64 GB )
Ổ cứng: 1TB ( up to 6 TB)
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:16'' 2.5K 120Hz
Khối lượng: 1,82kg
CPU: Intel Core 5 320U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 13.4" 2.5K Touch
Khối lượng: 1kg
CPU: Intel Core 5 320U
Ram: 8GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 13.4" 2.5K Touch
Khối lượng: 1kg
CPU: AMD Ryzen 7 155
Ram: 16GB ( up to 64GB)
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 3050 4GB
M.Hình: 15.6" FHD 144Hz
Khối lượng: 2.3kg
CPU: AMD Ryzen 7 155
Ram: 8GB ( up to 64GB)
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 3050 4GB
M.Hình: 15.6" FHD 144Hz
Khối lượng: 2.3kg
CPU: Intel Ultra 5 225U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 15.6" FHD Touch
Khối lượng: 1.66kg
CPU: Intel Core 5 120U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 256 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 14" FHD
Khối lượng: 1.4kg
CPU: Intel Core i5-1334U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel UHD Graphics
M.Hình: 15.6" FHD Touch
Khối lượng: 1.62kg
CPU: Ryzen AI 7 H 450
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: AMD Radeon 860M
M.Hình:14.5'' 3K 120Hz
Khối lượng: 1,5kg
CPU: AMD Ryzen 7 7730U
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: AMD Radeon Graphics
M.Hình: 15.6" FHD Touch
Khối lượng: 1.65kg
CPU: Intel Ultra 5 225U
Ram: 8 GB (Up 16G)
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 15.6" FHD Touch
Khối lượng: 1.66kg
CPU: Intel Core 5 120U
Ram: 8 GB ( up to 16GB )
Ổ cứng: 256 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 14" FHD
Khối lượng: 1.4kg
CPU: Intel Core i7-1355U
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel UHD Graphics
M.Hình: 15.6" FHD Touch
Khối lượng: 1.62kg
CPU: Intel Ultra 5 225H
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 14" FHD+
Khối lượng: 1.56kg
CPU: Intel Core 5 320
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Graphics
M.Hình: 14" FHD+
Khối lượng: 1.4kg
CPU: Intel Core i5-1334U
Ram: 8 GB ( up to 16GB )
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel UHD Graphics
M.Hình: 15.6" FHD Touch
Khối lượng: 1.62kg
CPU: Ryzen 7 H 255
Ram: 24GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14" 2.8K 120Hz
Khối lượng: 1.48kg
CPU: Intel Core Ultra 5 255H
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Arc Graphics
M.Hình:14" 2.8K OLED 120Hz
Khối lượng: 1.2kg
CPU: Ultra 5 226V
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Arc 130V
M.Hình:14'' 2.8K OLED 120Hz
Khối lượng: 1,06kg
Layout: 9X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar Custom UFO Mechanical Switches
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.55kg
CPU:Intel Core Ultra 9 290HX Plus
Ram: 96GB
Ổ cứng: 2TB
Card: RTX 5090 24GB
M.Hình:18'' 4K 240Hz
Khối lượng: 3.6kg
CPU:Intel Core Ultra 9 275HX
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5080 16GB
M.Hình:16'' 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.45kg
CPU: Ryzen 7-8845H
Ram: 24GB ( up to 64 GB )
Ổ cứng: 1TB ( up to 4 TB)
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14'' 2.8K 120Hz
Khối lượng: 1,42kg
CPU: Ryzen 7 H 260
Ram: 24GB ( up to 64 GB )
Ổ cứng: 1TB ( up to 6 TB)
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:16'' 2.5K 120Hz
Khối lượng: 1,82kg
CPU:Ryzen 7 H 260
Ram: 24GB ( up to 64 GB )
Ổ cứng: 1TB ( up to 6 TB)
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14'' 2.8K 120Hz
Khối lượng: 1,42kg
CPU:Ryzen AI MAX+ 395
Ram: 128GB
Ổ cứng: 1TB
Card: AMD Radeon Graphics
M.Hình:13.4'' 2.5K 180Hz
Khối lượng: 1,2kg
CPU:Intel Core Ultra 7 258V
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: Intel Arc Graphic
M.Hình:14'' 3K 120Hz
Khối lượng: 1,2kg
CPU: Ryzen AI 7 H 450
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: AMD Radeon 860M
M.Hình:14.5'' 3K 120Hz
Khối lượng: 1,5kg
Kết Nối: Có dây/Không dây
DPI: 26000
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 88g
Kết Nối: Có dây/Không dây
DPI: 26000
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 88g
Kết Nối: Có dây/Không dây
DPI: 26000
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 88g
Kết Nối: Có dây/Không dây
DPI: 26000
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 79g
Kết Nối: Có dây/Không dây
DPI: 26000
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 79g
Kết Nối: Có dây/Không dây
DPI: 26000
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 79g
Kết Nối: Có dây/Không dây
DPI: 32000
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 49g
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar x Kailh Speedy Mint Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.18kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar x Kailh Speedy Mint Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.18kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar x Kailh Speedy Mint Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.18kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar x Kailh Speedy Mint Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.18kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar Custom Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.06kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar Custom Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.06kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar Custom Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.06kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar Custom Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.06kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar Custom Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 0.85kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây/Không dây
Switch: GravaStar Custom Linear
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 0.85kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây
Switch: GravaStar UFO - Hall Effect Gaming
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.09kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây
Switch: GravaStar UFO - Hall Effect Gaming
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.71kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây
Switch: GravaStar Customized HE
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.01kg
Layout: 7X
Kết Nối: Có dây
Switch: Custom GravaStar Blackcore
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 0.89kg
Layout: 6X
Kết Nối: Có dây
Switch: GravaStar UFO Magnetic Gaming
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 0.86kg
Layout: 6X
Kết Nối: Có dây
Switch: GravaStar UFO Magnetic Gaming
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 0.86kg
Layout: 6X
Kết Nối: Có dây
Switch: GravaStar UFO Magnetic Gaming
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 0.86kg
Layout: 6X
Kết Nối: Có dây
Switch: GravaStar UFO Magnetic Gaming
Đèn Led: RGB
Trọng lượng: 1.67kg
CPU: Intel Core 5 320
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card:Intel Graphics
M.Hình:13.3" 2.5K 120Hz
Khối lượng: 1,1kg
CPU: Intel Core 5 320
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card:Intel Graphics
M.Hình:15.3" FHD+ Touch 120Hz
Khối lượng: 1,49kg
CPU: AMD Ryzen R7 H 255
Ram: 16GB
Ổ cứng: 1 TB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:15.3" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 1.88kg
CPU: Intel Core Ultra 9 290HX Plus
Ram: 16GB
Ổ cứng: 1 TB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:16" 2.5K OLED 240Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU: Intel Core Ultra 7 -255HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 1 TB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU: Intel Core 7-245HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:15.3" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 2kg
CPU: Intel Core Ultra 7 251HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:15.3" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 2kg
CPU: Intel Core Ultra 7-251HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:16" 2.5K 180Hz
Khối lượng: 2.4kg
CPU: Intel Core 5-315
Ram: 12GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Xe3 Graphics
M.Hình:14" FHD+ 60Hz
Khối lượng: ~1kg
CPU: Intel Core 7-245HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:16" 2.5K 180Hz
Khối lượng: 2.4kg
CPU: Intel Core 7-245HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:15.3" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 2kg
CPU: Core 5 210H
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: Intel Graphics
M.Hình:14'' 2.2K 2240x1400
Khối lượng: 1kg
CPU: Ryzen 7 H 255
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card:AMD Radeon 780M
M.Hình:16" FHD+ 120Hz
Khối lượng: 1,81kg
CPU: Ryzen 7 H255
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14.5'' 3K 120Hz
Khối lượng: 1,5kg
CPU: Ryzen 7 H255
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:16'' 3.2K 165Hz
Khối lượng: 1,75kg
CPU: Ryzen 7 H255
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:16'' 3.2K 165Hz
Khối lượng: 1,75kg
CPU: Ryzen 7 H255
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14.5'' 3K 120Hz
Khối lượng: 1,5kg
CPU: Ryzen 7 H255
Ram: 24GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14.5'' 2.5K 90Hz
Khối lượng: 1,5kg
CPU: Ryzen 7 H 255
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card:AMD Radeon 780M
M.Hình:14" FHD+ 120Hz
Khối lượng: 1,46kg
CPU: Intel Core Ultra 9 185H
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: Intel Arc Graphics
M.Hình:14" 3K 120Hz
Khối lượng: 1.65kg
CPU: Core 7 240H
Ram: 32GB ( up to 96GB )
Ổ cứng: 512GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:16" 2K+ 180Hz
Khối lượng: 2.1kg
CPU: Core 7 240H
Ram: 32GB ( up to 96GB )
Ổ cứng: 512GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:16" 2K+ 180Hz
Khối lượng: 2.1kg
CPU: Core Ultra 9 275HX
Ram: 32GB ( up to 64GB )
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5070Ti 12GB
M.Hình:18" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 3.2kg
CPU: Ultra 7-255HX
RAM: 16GB
Ổ cứng: 1 TB
Card: RTX 5070 8GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU: Ryzen AI 9 HX 370
RAM: 32GB
Ổ cứng: 2TB
Card: RTX 5080 16GB
M.Hình: 14" 3K 120Hz
Khối lượng: 1.57kg
CPU: Intel Core Ultra 5 226V
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512GB
Card: Intel Arc Graphics 130V
M.Hình:14" 2.8K 120Hz
Khối lượng: 1.19kg
CPU: Intel Core Ultra 5 226V
Ram: 16GB
Ổ cứng: 1TB
Card: Intel® Arc Graphics 130V
M.Hình:14" 2.5K 60Hz
Khối lượng: 1.38kg
CPU: Intel Core Ultra 5 226V
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512GB
Card: Intel Arc 130V GPU
M.Hình:14" 2.5K 144Hz
Khối lượng: 1.27kg
CPU: Intel Core Ultra 7 258V
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: Intel Arc Graphics
M.Hình:14" 3K 120Hz
Khối lượng: 1.3kg
CPU:Core Ultra 9 288V
RAM: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5070 8GB
M.Hình: 14.5" 2.8K 120Hz
Khối lượng: 1.6kg
CPU: Intel Core Ultra 7 - 255H
Ram: 32GB
Ổ cứng: 512B
Card: RTX 2000 PRO 8GB
M.Hình:16" 2.5K
Khối lượng: 2.04kg
CPU: Intel Core Ultra 7 - 255H
Ram: 32GB
Ổ cứng: 512B
Card: NVIDIA RTX 5070 8 GB
M.Hình:16" FHD+ 165Hz
Khối lượng: 2.43kg
CPU: Intel Core i9 - 14900HX
Ram: 32GB
Ổ cứng: 512B
Card: NVIDIA RTX 5070 8 GB
M.Hình:16" FHD+ 165Hz
Khối lượng: 2.43kg
CPU:Core i7 - 14650HX
RAM: 16GB
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5070 8GB
M.Hình: 16" FHD+ 165Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU:Core Ultra 7 575HX
RAM: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5070 8GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU:Core Ultra 9 275HX
RAM: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU: Core i7-13620H
RAM: 16GB
Ổ cứng: 512 GB NVMe
Card: RTX™ 5050 8GB
M.Hình: 16" FHD+ 165Hz
Khối lượng: 2.2kg
CPU:Intel Core 5 210H
RAM: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5050 8GB
M.Hình: 15.6" FHD 180Hz
Khối lượng: 2.1kg
CPU:Intel Core 5 210H
RAM: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5050 8GB
M.Hình: 15.6" FHD 144Hz
Khối lượng: 2.1kg
CPU: Ryzen 7 H255
Ram: 24GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:16'' 2.5K 120Hz
Khối lượng: 1,9kg
CPU: Ryzen 7 H255
Ram: 24GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14.5'' 2.5K 90Hz
Khối lượng: 1,5kg
CPU: i7-14700HX
RAM: 24GB (up to 32GB)
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5070 8GB
M.Hình: 15.1" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 1.9kg
CPU: Ultra 7-255HX
RAM: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình: 15.1" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 1.9kg
CPU: i7-14700HX
RAM: 24GB ( up to 32GB )
Ổ cứng: 1TB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình: 15.1" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 2kg
CPU: i7-13650HX
RAM: 24GB ( up to 32GB )
Ổ cứng: 512GB
Card: RTX 5050 8GB
M.Hình: 15,6" FHD 144Hz
Khối lượng: 2.4kg
CPU: Ultra9-275HX
RAM: 64GB
Ổ cứng: 4TB
Card: RTX 5090 24GB
M.Hình: 18" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 3.3kg
CPU: Ultra9-275HX
RAM: 64GB
Ổ cứng: 4TB NVMe™ M.2
Card: RTX 5090 24GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.8kg
CPU: Ultra9-275HX
RAM: 64GB
Ổ cứng: 4TB
Card: RTX 5080 16GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.8kg
CPU: Ultra9-285H
RAM: 32GB Onboard
Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2
Card: RTX 5070 Ti 12GB
M.Hình: 16" 2.5K OLED 240Hz
Khối lượng: 1.95kg
CPU: AMD AI MAX+ 395
RAM: 32GB on board
Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2
Card: AMD Radeon™ Graphics
M.Hình: 13.4" 2.5K 180Hz
Khối lượng: 1.2 kg
CPU: Ultra9-275HX
RAM: 32GB ( tối đa 64GB )
Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2
Card: RTX™ 5080 16GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.73kg
CPU: i7-14650HX
RAM: 32GB ( Tối đa 64GB )
Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2
Card: RTX 5070 8GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.73kg
CPU: i7-14650HX
RAM: 32GB ( tối đa 64GB )
Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2
Card: RTX™ 5060 8GB
M.Hình: 16" 2.5K 240Hz
Khối lượng: 2.73 kg
CPU: i5-13450HX
RAM: 16GB ( tối đa 32GB )
Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™
Card: RTX 4050 6GB
M.Hình: 16" FHD+ 165Hz
Khối lượng: 2.5kg
CPU: i7-14650HX
RAM: 16GB (tối đa 64GB)
Ổ cứng: 1TB M2 NVMe™
Card: RTX 5050 8GB
M.Hình: 16" FHD+ 165Hz
Khối lượng: 2.2kg
CPU: Intel Ultra 7 258V 32GB
RAM: 32GB LPDDR5X Onboard
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™
Card: Intel® Arc™ Graphics
M.Hình: 14" 3K OLED 120Hz
Khối lượng: 1.2kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350
RAM: 24GB LPDDR5X on board
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™
Card: AMD Radeon™ Graphics
M.Hình: 16" 3K OLED 120Hz
Khối lượng: 1.5 kg
CPU: Core™ Ultra 9-285H
RAM: 32GB LPDDR5X on board
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe
Card: Intel® Arc™ Graphics
M.Hình: 14" Touch 3K OLED
Khối lượng: 1.28 kg
CPU: Core™ Ultra 7-155H
RAM: 32GB LPDDR5X on board
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™
Card: Intel® Arc™ Graphics
M.Hình: 14" 3K OLED 120Hz
Khối lượng: 1.2kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350
RAM: 32GB LPDDR5X on board
Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe
Card: AMD Radeon™ Graphics
M.Hình: 14" 3K OLED 120hz
Khối lượng: 1.2 kg
CPU: Intel Ultra 7 255H
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512GB
Card: Intel Graphics
M.Hình:14" FHD+ 60Hz
Khối lượng: 1.34kg
CPU: Intel Ultra 7 155H
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512GB
Card: Intel Arc Graphics
M.Hình:16" FHD+ 60Hz
Khối lượng: 1.81kg
CPU: Intel Ultra 7 155U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512GB
Card: Intel Graphics
M.Hình:16" FHD+ 60Hz
Khối lượng: 1.81kg
CPU: Intel Core Ultra 9-285H
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB NVME
Card: Intel® Arc™ Graphics
M.Hình: 14" 3K Oled 120Hz
Khối lượng: 1.2kg
CPU: Ryzen R7-8745HS
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card:AMD Radeon 780M
M.Hình:14" FHD+ 60Hz
Khối lượng: 1,46kg
CPU: Core i7-1255U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 256GB
Card: Intel Iris Xe Graphics
M.Hình : 13 inch 2K 120GHZ
Khối lượng: 879 gram
CPU: Intel Core i5-1235U
Ram: 8G
Ổ cứng: 128G
Card: Intel Iris Xe Graphics
M.Hình : 13in 2880 x 1920 120ghz
Khối lượng: 879 gram
Dummy text of the printing and typesetting industry. Lorem Ipsum has been the industry's standard dummy text ever since the 1500s, when an unknown printer took a galley of type and scrambled it to make a type specimen book. It has survived not only five centuries, but also the leap into electronic typesetting, remaining essentially unchanged. It was popularised in the 1960s with the release of Letraset sheets containing Lorem Ipsum passages, and more recently with desktop publishing software like Aldus PageMaker including versions of Lorem Ipsum
CPU: Core i7-1255U
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512GB
Card: Intel Iris Xe Graphics
M.Hình : 13 inch
Khối lượng: 879 gram
CPU: Ryzen 7 H 255
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card:AMD Radeon 780M
M.Hình:16" FHD+ 120Hz
Khối lượng: 1,81kg
CPU: Intel Core Ultra 5 255H
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Arc Graphics
M.Hình:14" 2.8K OLED 120Hz
Khối lượng: 1.2kg
CPU: Intel Core 5 320
Ram: 16 GB
Ổ cứng: 512 GB
Card:Intel Graphics
M.Hình:13.3" 2.5K 120Hz
Khối lượng: 1,1kg
CPU: Ryzen 7 H 255
Ram: 24GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14" 2.8K 120Hz
Khối lượng: 1.48kg
CPU: Intel Core 7-245HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:16" 2.5K 180Hz
Khối lượng: 2.4kg
CPU:Intel Core Ultra 7 258V
Ram: 32GB
Ổ cứng: 1TB
Card: Intel Arc Graphic
M.Hình:14'' 3K 120Hz
Khối lượng: 1,2kg
CPU: Ultra 5 226V
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Arc 130V
M.Hình:14'' 2.8K OLED 120Hz
Khối lượng: 1,06kg
CPU: Intel Core 7-245HX
Ram: 16GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: RTX 5060 8GB
M.Hình:15.3" 2.5K OLED 165Hz
Khối lượng: 2kg
CPU: Intel Core 5-315
Ram: 12GB
Ổ cứng: 512 GB
Card: Intel Xe3 Graphics
M.Hình:14" FHD+ 60Hz
Khối lượng: ~1kg
CPU:Ryzen 7 H 260
Ram: 24GB ( up to 64 GB )
Ổ cứng: 1TB ( up to 6 TB)
Card: AMD Radeon 780M
M.Hình:14'' 2.8K 120Hz
Khối lượng: 1,42kg
🔥 FLASH SALE – GIÁ TỐT NHẤT HÔM NAY









