| CPU | AMD Ryzen™ AI 9 HX 370 (2.00GHz up to 5.10GHz, 36MB Cache) |
| RAM | 32GB LPDDR5X 8000MHz Onboard |
| Ổ cứng | 2TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 16GB GDDR7 |
| Màn hình | 14.0 inch 3K ROG Nebula OLED (2880 x 1800) 16:10, 120Hz, G-Sync, Adaptive-Sync, 500 nits, 100% DCI-P3, Glossy display, Pantone Validated, Dolby Vision HDR, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus |
| Cổng kết nối |
|
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 7 + Bluetooth 5.4 |
| Pin | 73Wh |
| Cân nặng | 1.57kg |
| OS | Window 11 Home bản quyền |
ASUS ROG Zephyrus G14 GA403WW-QS145WS là mẫu laptop gaming cao cấp năm 2025 của ASUS, được thiết kế dành cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung và chuyên gia cần sự cân bằng giữa tính di động, hiệu năng mạnh mẽ và khả năng AI. Cấu hình này sở hữu bộ vi xử lý AMD Ryzen AI 9 HX 370, 32GB RAM LPDDR5X, ổ SSD 2TB PCIe 4.0, card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 5080 Laptop 16GB GDDR7, màn hình 14 inch 3K OLED 120Hz, Windows 11 Home, Microsoft Office cài sẵn và màu xám. Với trọng lượng chỉ 1.5kg và độ dày 1.59cm, đây là một trong những laptop hiệu năng cao nhỏ gọn nhất hiện nay, khung máy gia công CNC từ nhôm nguyên khối mang lại độ bền và cảm giác cao cấp. Máy xuất sắc trong chơi game, công việc AI, chỉnh sửa video và đa nhiệm, nhưng thời lượng pin cần quản lý khi sử dụng cường độ cao. Giá thuộc phân khúc cao cấp , được chứng nhận Copilot+ PC hỗ trợ các tính năng AI xử lý cục bộ (như tóm tắt tài liệu, chuyển giọng nói thành văn bản).
Dưới đây là đánh giá chi tiết từng thành phần chính, kèm hiệu năng thực tế, điểm benchmark và mức độ phù hợp với nhu cầu sử dụng. Đánh giá dựa trên hệ thống tản nhiệt tiên tiến với keo tản nhiệt kim loại lỏng, 3 quạt và quạt Arc Flow giúp duy trì hiệu năng mà không bị nghẽn nhiệt nghiêm trọng.
Đây là chip di động hàng đầu của AMD thuộc series Ryzen AI 300 (kiến trúc Strix Point), có 12 nhân (4 Zen 5 + 8 Zen 5c), 24 luồng, xung nhịp cơ bản 2.0GHz, boost tối đa 5.1GHz, cache 36MB. Tích hợp NPU XDNA 2 đạt 50 TOPS dành cho tác vụ AI.
| Benchmark | Điểm số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Geekbench 6 Đơn nhân | 2,929 | Nhanh nhạy cho hệ điều hành và tác vụ nhẹ |
| Geekbench 6 Đa nhân | 15,280 | Mạnh mẽ cho đa nhiệm và sáng tạo nội dung |
| Geekbench AI (ONNX GPU Quantized) | 18,920 | Thể hiện sức mạnh tăng tốc AI của NPU |
| HandBrake (Chuyển mã 4K → 1080p) | 2:32 phút | Nhanh cho nhà sáng tạo video |
Dual-channel LPDDR5X-8000MHz, hàn chết trên bo mạch để tiết kiệm điện và mỏng nhẹ.
1 khe M.2 NVMe PCIe Gen4 (tốc độ đọc/ghi lên đến 7.000MB/s).
GPU di động cao cấp series RTX 50 (kiến trúc Blackwell), 16GB VRAM, TGP tối đa 120W, hỗ trợ DLSS 4 (upscale AI), ray tracing, Frame Generation, encoder NVENC cho stream và AV1.
| Benchmark/Game | Điểm/FPS | Cài đặt/Ghi chú |
|---|---|---|
| 3DMark Fire Strike Ultra | 11,082 | Hiệu năng GPU tổng hợp mạnh |
| 3DMark Time Spy Extreme | 8,157 | Khả năng 4K tốt |
| Cyberpunk 2077 (1080p, RT Ultra, DLSS Tắt) | 49.67 FPS | Lên 147 FPS khi bật DLSS 4 |
| Black Myth: Wukong (1080p Cinematic, DLSS Tắt) | 47 FPS | Mượt ở 3K native với upscale |
| Shadow of the Tomb Raider (1080p Max) | 129 FPS | Xuất sắc cho game hành động |
Độ phân giải 2880x1800, tần số quét 120Hz, phủ màu 100% DCI-P3, độ sáng tối đa 500 nits (HDR), VESA HDR True Black 500, G-SYNC, Dolby Vision, chứng nhận Pantone.
Ưu điểm: Siêu di động nhưng cực mạnh; màn hình và âm thanh xuất sắc; sẵn sàng AI tương lai; duy trì hiệu năng gaming ổn định.
Nhược điểm: Pin hạn chế khi chơi game không cắm sạc; linh kiện không nâng cấp; giá cao; quạt kêu khi tải nặng. Cấu hình này rất đáng mua cho người cần máy đa năng, bền vững tương lai – nhận nhiều giải Editor's Choice nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh và tính di động.
*