Giúp lọc nhanh sản phẩm bạn tìm kiếm
Lọc theo tiêu chí:
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 RAM: 16GB LPDDR5X Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe Card: AMD Radeon™ Graphics M.Hình: 14" 3K OLED 120hz Khối lượng: 1.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 RAM: 32GB LPDDR5X on board Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe Card: AMD Radeon™ Graphics M.Hình: 14" 3K OLED 120hz Khối lượng: 1.2 kg
CPU: Core™ Ultra 7-155H RAM: 32GB LPDDR5X on board Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ Card: Intel® Arc™ Graphics M.Hình: 14" 3K OLED 120Hz Khối lượng: 1.2kg
CPU: Core™ Ultra 9-285H RAM: 32GB LPDDR5X on board Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe Card: Intel® Arc™ Graphics M.Hình: 14" Touch 3K OLED Khối lượng: 1.28 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 RAM: 24GB LPDDR5X on board Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ Card: AMD Radeon™ Graphics M.Hình: 16" 3K OLED 120Hz Khối lượng: 1.5 kg
CPU: Intel Ultra 7 258V 32GB RAM: 32GB LPDDR5X Onboard Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ Card: Intel® Arc™ Graphics M.Hình: 14" 3K OLED 120Hz Khối lượng: 1.2kg
CPU: i7-14650HX RAM: 16GB (tối đa 64GB) Ổ cứng: 1TB M2 NVMe™ Card: RTX 5050 8GB M.Hình: 16" FHD+ 165Hz Khối lượng: 2.2kg
CPU: i7-14650HX RAM: 32GB ( tối đa 64GB ) Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2 Card: RTX™ 5060 8GB M.Hình: 16" 2.5K 240Hz Khối lượng: 2.73 kg
CPU: i7-14650HX RAM: 32GB ( Tối đa 64GB ) Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2 Card: RTX 5070 8GB M.Hình: 16" 2.5K 240Hz Khối lượng: 2.73kg
CPU: Ultra9-275HX RAM: 32GB ( tối đa 64GB ) Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2 Card: RTX™ 5080 16GB M.Hình: 16" 2.5K 240Hz Khối lượng: 2.73kg
CPU: AMD AI MAX+ 395 RAM: 32GB on board Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2 Card: AMD Radeon™ Graphics M.Hình: 13.4" 2.5K 180Hz Khối lượng: 1.2 kg
CPU: Ultra9-285H RAM: 32GB Onboard Ổ cứng: 1TB NVMe™ M.2 Card: RTX 5070 Ti 12GB M.Hình: 16" 2.5K OLED 240Hz Khối lượng: 1.95kg
CPU: Ultra9-275HX RAM: 64GB Ổ cứng: 4TB Card: RTX 5080 16GB M.Hình: 16" 2.5K 240Hz Khối lượng: 2.8kg
CPU: Ultra9-275HX RAM: 64GB Ổ cứng: 4TB NVMe™ M.2 Card: RTX 5090 24GB M.Hình: 16" 2.5K 240Hz Khối lượng: 2.8kg
CPU: Ultra9-275HX RAM: 64GB Ổ cứng: 4TB Card: RTX 5090 24GB M.Hình: 18" 2.5K 240Hz Khối lượng: 3.3kg
CPU:Core i7 - 14650HX RAM: 16GB Ổ cứng: 1TB Card: RTX 5070 8GB M.Hình: 16" FHD+ 165Hz Khối lượng: 2.5kg
CPU: Intel Core Ultra 7 258V Ram: 32GB Ổ cứng: 1TB Card: Intel Arc Graphics M.Hình:14" 3K 120Hz Khối lượng: 1.3kg
CPU: Ryzen AI 9 HX 370 RAM: 32GB Ổ cứng: 2TB Card: RTX 5080 16GB M.Hình: 14" 3K 120Hz Khối lượng: 1.57kg
CPU: Core Ultra 9 275HX Ram: 32GB ( up to 64GB ) Ổ cứng: 1TB Card: RTX 5070Ti 12GB M.Hình:18" 2.5K 240Hz Khối lượng: 3.2kg
CPU: Intel Core Ultra 9 185H Ram: 32GB Ổ cứng: 1TB Card: Intel Arc Graphics M.Hình:14" 3K 120Hz Khối lượng: 1.65kg
CPU: Ryzen 7 H 255 Ram: 16 GB Ổ cứng: 512 GB Card:AMD Radeon 780M M.Hình:14" FHD+ 120Hz Khối lượng: 1,46kg
CPU: Intel Core 7-245HXRam: 16GBỔ cứng: 512 GBCard: RTX 5060 8GBM.Hình:16" 2.5K 180HzKhối lượng: 2.4kg
CPU: Ryzen 7 H255 Ram: 32GB Ổ cứng: 1TB Card: AMD Radeon 780M M.Hình:14.5'' 3K 120Hz Khối lượng: 1,5kg
CPU: Core 5 210HRam: 32GBỔ cứng: 1TB Card: Intel GraphicsM.Hình:14'' 2.2K 60HzKhối lượng: 1kg
CPU: Ryzen 7 H 255 Ram: 16GB ( up to 32GB ) Ổ cứng: 512 GB Card: RTX 5060 8GB M.Hình:15.3" 2.5K 180Hz Khối lượng: 2kg
CPU: Ryzen R7-8745HS Ram: 16 GB Ổ cứng: 512 GB Card:AMD Radeon 780M M.Hình:14" FHD+ 60Hz Khối lượng: 1,46kg
CPU: Ryzen 7 H255 Ram: 24GB Ổ cứng: 512 GB Card: AMD Radeon 780M M.Hình:16'' 2.5K 120Hz Khối lượng: 1,9kg
CPU: Intel Core 5-315Ram: 12GBỔ cứng: 512 GBCard: Intel Xe3 GraphicsM.Hình:14" FHD+ 60HzKhối lượng: ~1kg
CPU: Ryzen 7 H 255 Ram: 16 GB Ổ cứng: 512 GB Card:AMD Radeon 780M M.Hình:16" FHD+ 120Hz Khối lượng: 1,81kg
CPU: Intel Core 7-245HXRam: 16GBỔ cứng: 512 GBCard: RTX 5060 8GBM.Hình:15.3" 2.5K OLED 165HzKhối lượng: 2kg