Dưới đây là bài review chi tiết cấu hình của Asus Zenbook S 16 (AMD Ryzen AI 9 HX 370, RAM 32GB, SSD 1TB, 16" 3K OLED) . LaptopGame sẽ phân tích từng thành phần để bạn hiểu rõ hiệu năng, ưu điểm và hạn chế của máy trong các tình huống thực tế.
1. Bộ vi xử lý (CPU): AMD Ryzen AI 9 HX 370
- Thông số kỹ thuật:
- 12 nhân (4 nhân Zen 5 + 8 nhân Zen 5c), 24 luồng.
- Xung nhịp: Cơ bản 2.0GHz, tối đa 5.1GHz (Turbo Boost).
- Bộ nhớ đệm: 12MB L2 + 24MB L3, tích hợp XDNA 2 NPU (50 TOPS).
- Hiệu năng:
Ryzen AI 9 HX 370 thuộc dòng Hawk Point cao cấp của AMD, sử dụng kiến trúc Zen 5 mới nhất, mang lại hiệu suất đa nhân vượt trội và tiết kiệm năng lượng. Với 12 nhân và 24 luồng, máy xử lý xuất sắc các tác vụ nặng như render video 4K, lập trình với IDE lớn (Visual Studio, IntelliJ), hoặc chạy nhiều máy ảo cùng lúc. NPU 50 TOPS hỗ trợ tối ưu các ứng dụng AI (như chỉnh sửa ảnh tự động, nhận diện giọng nói), giúp Zenbook S 16 dẫn đầu xu hướng công nghệ AI năm 2025. So với Intel Ultra 7 258V, Ryzen AI 9 HX 370 mạnh hơn về đa nhiệm, nhưng đơn nhân có thể ngang ngửa trong các game hoặc ứng dụng ưu tiên xung nhịp cao.
- Ưu điểm: Hiệu suất đa nhân đỉnh cao, tích hợp AI mạnh mẽ, tiết kiệm điện.
- Nhược điểm: Không tối ưu cho các game cần hiệu suất đơn nhân cực cao (như một số tựa AAA).
2. RAM: 32GB LPDDR5X
- Thông số:
- Dung lượng: 32GB (hàn chết, không nâng cấp được).
- Hiệu năng:
32GB RAM LPDDR5X là mức lý tưởng cho người dùng chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu từ đa nhiệm nặng (hàng chục tab Chrome, Photoshop, Premiere Pro) đến lập trình phức tạp và chỉnh sửa video 4K. Tốc độ 7500MHz mang lại băng thông vượt trội, giảm độ trễ khi xử lý dữ liệu lớn, đặc biệt khi kết hợp với GPU tích hợp. Tuy nhiên, vì RAM được hàn chết, bạn sẽ không thể nâng cấp nếu cần thêm dung lượng trong tương lai (dù 32GB đã rất dư dả cho hầu hết trường hợp đến 2028).
3. Ổ cứng: SSD 1TB NVMe PCIe 4.0
- Thông số:
- Dung lượng: 1TB.
- Chuẩn: NVMe PCIe Gen 4, tốc độ đọc/ghi ~5000-7000MB/s.
- Hiệu năng:
SSD PCIe 4.0 đảm bảo tốc độ khởi động máy dưới 10 giây, mở ứng dụng gần như tức thì và sao chép file lớn nhanh chóng. Dung lượng 1TB đủ chứa hệ điều hành, phần mềm, tài liệu cá nhân, và cả vài game nặng hoặc file video chất lượng cao. Một số phiên bản có thể hỗ trợ khe SSD thứ hai (tổng cộng lên tới 2TB), nhưng với thiết kế mỏng nhẹ của Zenbook S 16, bạn nên kiểm tra kỹ khả năng nâng cấp từ nhà sản xuất.
4. Màn hình: 16" 3K OLED (2880x1800)
- Thông số:
- Kích thước: 16 inch, tỷ lệ 16:10, tần số quét 120Hz.
- Độ phân giải: 3K (2880x1800), tấm nền OLED, độ sáng tối đa 600 nits (HDR).
- Độ phủ màu: 100% DCI-P3, chứng nhận HDR True Black 600, chống chói.
- Hiệu năng:
Màn hình OLED 3K là điểm sáng lớn nhất của Zenbook S 16. Độ phân giải cao mang lại hình ảnh sắc nét, chi tiết, kết hợp tỷ lệ 16:10 mở rộng không gian làm việc – rất phù hợp cho lập trình, chỉnh sửa nội dung hoặc xem phim 4K. Tần số quét 120Hz đảm bảo chuyển động mượt mà khi cuộn trang hoặc chơi game nhẹ, vượt trội so với màn 60Hz thông thường. Độ sáng 600 nits (HDR) đủ dùng dưới ánh sáng mạnh, cùng độ phủ 100% DCI-P3 cho màu sắc sống động, chính xác – lý tưởng cho dân sáng tạo bán chuyên (ảnh, video). Tấm nền OLED còn tiết kiệm năng lượng ở cảnh tối nhờ khả năng tắt pixel hoàn toàn.
- Ưu điểm: Đẹp, sắc nét, màu sắc rực rỡ, mượt mà, tiết kiệm pin.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với màn IPS cùng kích thước, dễ bám dấu vân tay nếu cảm ứng.
5. Card đồ họa: AMD Radeon 890M (tích hợp)
- Thông số: GPU tích hợp dựa trên kiến trúc RDNA 3.5, 16 nhân đồ họa, xung nhịp tối đa 2.9GHz.
- Hiệu năng:
Radeon 890M là một trong những GPU tích hợp mạnh nhất hiện nay, vượt xa Intel Arc 140V và ngang ngửa NVIDIA MX550. Nó đủ sức chơi game nhẹ như CS:GO, Dota 2 ở 60-80 FPS (cài đặt cao), hoặc game AAA như Cyberpunk 2077 ở 35-45 FPS (1080p, mức thấp). Với công việc đồ họa 2D hoặc chỉnh sửa video 4K nhẹ, GPU này hoạt động mượt mà nhờ hỗ trợ từ RAM LPDDR5X. Tuy nhiên, để render 3D nặng hoặc chơi game AAA ở mức cao, bạn vẫn cần GPU rời.
- Ưu điểm: Hiệu suất ấn tượng cho GPU tích hợp, tiết kiệm điện.
- Nhược điểm: Không thay thế được GPU rời cho tác vụ chuyên sâu.
6. Thiết kế và Pin
- Thiết kế:
- Trọng lượng: 1.5kg, dày 1.1cm, vỏ Ceraluminum (gốm nhôm) cao cấp, màu tùy chọn (thường là Zumaia Gray hoặc Scandinavian White).
- Thiết kế siêu mỏng nhẹ, viền NanoEdge tối ưu kích thước, đạt chuẩn MIL-STD 810H về độ bền.
- Pin:
- Dung lượng: 78Wh, thời gian sử dụng ~12-15 giờ (văn phòng, độ sáng 50%), ~5-6 giờ khi làm việc nặng.
- Sạc nhanh USB-C (50% trong ~30 phút).
- Ưu điểm: Sang trọng, nhẹ, pin lâu, bền bỉ.
- Nhược điểm: Webcam 1080p IR chỉ ở mức khá, chưa nổi bật trong điều kiện thiếu sáng.
7. Cổng kết nối và tính năng khác
- Cổng:
- 2 x USB-C 4.0 (hỗ trợ sạc, DisplayPort), 1 x USB-A 3.2 Gen 2, HDMI 2.1 TMDS, jack tai nghe 3.5mm.
- Tính năng:
- Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, bàn phím đèn nền ErgoSense, touchpad lớn, hệ thống 6 loa Harman Kardon với Dolby Atmos.
- Ưu điểm: Kết nối hiện đại, âm thanh sống động, trải nghiệm gõ phím tốt.
- Nhược điểm: Thiếu cổng LAN, cần adapter nếu dùng mạng dây.